Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ITL UYU
coinmill.com
1000 24.1
2000 48.1
5000 120.3
10,000 240.7
20,000 481.3
50,000 1203.3
100,000 2406.7
200,000 4813.4
500,000 12,033.4
1,000,000 24,066.9
2,000,000 48,133.7
5,000,000 120,334.3
10,000,000 240,668.5
20,000,000 481,337.0
50,000,000 1,203,342.6
100,000,000 2,406,685.2
200,000,000 4,813,370.3
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
UYU ITL
coinmill.com
50.0 2078
100.0 4155
200.0 8310
500.0 20,775
1000.0 41,551
2000.0 83,102
5000.0 207,755
10,000.0 415,509
20,000.0 831,019
50,000.0 2,077,546
100,000.0 4,155,093
200,000.0 8,310,185
500,000.0 20,775,464
1,000,000.0 41,550,927
2,000,000.0 83,101,855
5,000,000.0 207,754,636
10,000,000.0 415,509,273
UYU tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ