Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ITL VEN
coinmill.com
1000 0.3761
2000 0.7522
5000 1.8805
10,000 3.7610
20,000 7.5219
50,000 18.8048
100,000 37.6096
200,000 75.2192
500,000 188.0479
1,000,000 376.0958
2,000,000 752.1916
5,000,000 1880.4789
10,000,000 3760.9578
20,000,000 7521.9156
50,000,000 18,804.7891
100,000,000 37,609.5782
200,000,000 75,219.1565
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
VEN ITL
coinmill.com
0.5000 1329
1.0000 2659
2.0000 5318
5.0000 13,294
10.0000 26,589
20.0000 53,178
50.0000 132,945
100.0000 265,890
200.0000 531,779
500.0000 1,329,449
1000.0000 2,658,897
2000.0000 5,317,794
5000.0000 13,294,486
10,000.0000 26,588,971
20,000.0000 53,177,943
50,000.0000 132,944,857
100,000.0000 265,889,714
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ