Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ITL VEN
coinmill.com
1000 0.3711
2000 0.7422
5000 1.8556
10,000 3.7111
20,000 7.4222
50,000 18.5556
100,000 37.1112
200,000 74.2224
500,000 185.5560
1,000,000 371.1120
2,000,000 742.2241
5,000,000 1855.5602
10,000,000 3711.1204
20,000,000 7422.2409
50,000,000 18,555.6022
100,000,000 37,111.2045
200,000,000 74,222.4090
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
VEN ITL
coinmill.com
0.5000 1347
1.0000 2695
2.0000 5389
5.0000 13,473
10.0000 26,946
20.0000 53,892
50.0000 134,730
100.0000 269,460
200.0000 538,921
500.0000 1,347,302
1000.0000 2,694,604
2000.0000 5,389,208
5000.0000 13,473,020
10,000.0000 26,946,040
20,000.0000 53,892,080
50,000.0000 134,730,200
100,000.0000 269,460,400
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ