Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ITL VEN
coinmill.com
1000 0.3737
2000 0.7474
5000 1.8685
10,000 3.7369
20,000 7.4738
50,000 18.6846
100,000 37.3692
200,000 74.7384
500,000 186.8461
1,000,000 373.6921
2,000,000 747.3842
5,000,000 1868.4606
10,000,000 3736.9211
20,000,000 7473.8423
50,000,000 18,684.6057
100,000,000 37,369.2114
200,000,000 74,738.4228
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
VEN ITL
coinmill.com
0.5000 1338
1.0000 2676
2.0000 5352
5.0000 13,380
10.0000 26,760
20.0000 53,520
50.0000 133,800
100.0000 267,600
200.0000 535,200
500.0000 1,338,000
1000.0000 2,676,000
2000.0000 5,351,999
5000.0000 13,379,999
10,000.0000 26,759,997
20,000.0000 53,519,995
50,000.0000 133,799,987
100,000.0000 267,599,974
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ