Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ITL VEN
coinmill.com
1000 0.3663
2000 0.7327
5000 1.8316
10,000 3.6633
20,000 7.3265
50,000 18.3163
100,000 36.6325
200,000 73.2651
500,000 183.1626
1,000,000 366.3253
2,000,000 732.6505
5,000,000 1831.6263
10,000,000 3663.2526
20,000,000 7326.5052
50,000,000 18,316.2630
100,000,000 36,632.5259
200,000,000 73,265.0519
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEN ITL
coinmill.com
0.5000 1365
1.0000 2730
2.0000 5460
5.0000 13,649
10.0000 27,298
20.0000 54,596
50.0000 136,491
100.0000 272,981
200.0000 545,963
500.0000 1,364,907
1000.0000 2,729,814
2000.0000 5,459,629
5000.0000 13,649,072
10,000.0000 27,298,145
20,000.0000 54,596,290
50,000.0000 136,490,724
100,000.0000 272,981,449
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ