Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ITL VEN
coinmill.com
1000 0.3797
2000 0.7594
5000 1.8986
10,000 3.7972
20,000 7.5944
50,000 18.9861
100,000 37.9722
200,000 75.9445
500,000 189.8611
1,000,000 379.7223
2,000,000 759.4445
5,000,000 1898.6113
10,000,000 3797.2227
20,000,000 7594.4453
50,000,000 18,986.1133
100,000,000 37,972.2265
200,000,000 75,944.4530
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
VEN ITL
coinmill.com
0.5000 1317
1.0000 2634
2.0000 5267
5.0000 13,168
10.0000 26,335
20.0000 52,670
50.0000 131,675
100.0000 263,350
200.0000 526,701
500.0000 1,316,752
1000.0000 2,633,504
2000.0000 5,267,007
5000.0000 13,167,519
10,000.0000 26,335,037
20,000.0000 52,670,075
50,000.0000 131,675,186
100,000.0000 263,350,373
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ