Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ITL VEN
coinmill.com
1000 0.3643
2000 0.7287
5000 1.8216
10,000 3.6433
20,000 7.2865
50,000 18.2164
100,000 36.4327
200,000 72.8655
500,000 182.1637
1,000,000 364.3275
2,000,000 728.6550
5,000,000 1821.6374
10,000,000 3643.2748
20,000,000 7286.5497
50,000,000 18,216.3741
100,000,000 36,432.7483
200,000,000 72,865.4965
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
VEN ITL
coinmill.com
0.5000 1372
1.0000 2745
2.0000 5490
5.0000 13,724
10.0000 27,448
20.0000 54,896
50.0000 137,239
100.0000 274,478
200.0000 548,957
500.0000 1,372,392
1000.0000 2,744,783
2000.0000 5,489,567
5000.0000 13,723,917
10,000.0000 27,447,833
20,000.0000 54,895,667
50,000.0000 137,239,166
100,000.0000 274,478,333
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ