Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ITL VEN
coinmill.com
1000 0.3791
2000 0.7583
5000 1.8957
10,000 3.7914
20,000 7.5828
50,000 18.9571
100,000 37.9142
200,000 75.8283
500,000 189.5708
1,000,000 379.1417
2,000,000 758.2834
5,000,000 1895.7084
10,000,000 3791.4169
20,000,000 7582.8337
50,000,000 18,957.0843
100,000,000 37,914.1685
200,000,000 75,828.3371
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VEN ITL
coinmill.com
0.5000 1319
1.0000 2638
2.0000 5275
5.0000 13,188
10.0000 26,375
20.0000 52,751
50.0000 131,877
100.0000 263,754
200.0000 527,507
500.0000 1,318,768
1000.0000 2,637,536
2000.0000 5,275,073
5000.0000 13,187,682
10,000.0000 26,375,364
20,000.0000 52,750,728
50,000.0000 131,876,821
100,000.0000 263,753,641
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ