Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ITL VERI
coinmill.com
1000 0.018173
2000 0.036347
5000 0.090866
10,000 0.181733
20,000 0.363465
50,000 0.908663
100,000 1.817327
200,000 3.634654
500,000 9.086634
1,000,000 18.173268
2,000,000 36.346536
5,000,000 90.866340
10,000,000 181.732680
20,000,000 363.465360
50,000,000 908.663400
100,000,000 1817.326799
200,000,000 3634.653599
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
VERI ITL
coinmill.com
0.020000 1101
0.050000 2751
0.100000 5503
0.200000 11,005
0.500000 27,513
1.000000 55,026
2.000000 110,052
5.000000 275,129
10.000000 550,259
20.000000 1,100,518
50.000000 2,751,294
100.000000 5,502,588
200.000000 11,005,175
500.000000 27,512,938
1000.000000 55,025,876
2000.000000 110,051,753
5000.000000 275,129,382
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ