Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ITL VERI
coinmill.com
1000 0.018760
2000 0.037521
5000 0.093801
10,000 0.187603
20,000 0.375206
50,000 0.938015
100,000 1.876029
200,000 3.752058
500,000 9.380145
1,000,000 18.760291
2,000,000 37.520581
5,000,000 93.801453
10,000,000 187.602906
20,000,000 375.205812
50,000,000 938.014530
100,000,000 1876.029059
200,000,000 3752.058119
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
VERI ITL
coinmill.com
0.020000 1066
0.050000 2665
0.100000 5330
0.200000 10,661
0.500000 26,652
1.000000 53,304
2.000000 106,608
5.000000 266,520
10.000000 533,041
20.000000 1,066,082
50.000000 2,665,204
100.000000 5,330,408
200.000000 10,660,816
500.000000 26,652,039
1000.000000 53,304,078
2000.000000 106,608,157
5000.000000 266,520,392
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ