Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL WDC
coinmill.com
1000 2507.060
2000 5014.121
5000 12,535.302
10,000 25,070.605
20,000 50,141.210
50,000 125,353.025
100,000 250,706.049
200,000 501,412.098
500,000 1,253,530.246
1,000,000 2,507,060.492
2,000,000 5,014,120.984
5,000,000 12,535,302.460
10,000,000 25,070,604.920
20,000,000 50,141,209.839
50,000,000 125,353,024.599
100,000,000 250,706,049.197
200,000,000 501,412,098.394
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
WDC ITL
coinmill.com
5000.000 1994
10,000.000 3989
20,000.000 7977
50,000.000 19,944
100,000.000 39,887
200,000.000 79,775
500,000.000 199,437
1,000,000.000 398,874
2,000,000.000 797,747
5,000,000.000 1,994,368
10,000,000.000 3,988,735
20,000,000.000 7,977,470
50,000,000.000 19,943,675
100,000,000.000 39,887,350
200,000,000.000 79,774,701
500,000,000.000 199,436,751
1,000,000,000.000 398,873,503
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ