Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL WDC
coinmill.com
1000 2553.747
2000 5107.495
5000 12,768.737
10,000 25,537.474
20,000 51,074.947
50,000 127,687.368
100,000 255,374.736
200,000 510,749.471
500,000 1,276,873.678
1,000,000 2,553,747.357
2,000,000 5,107,494.714
5,000,000 12,768,736.785
10,000,000 25,537,473.570
20,000,000 51,074,947.140
50,000,000 127,687,367.849
100,000,000 255,374,735.699
200,000,000 510,749,471.398
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
WDC ITL
coinmill.com
5000.000 1958
10,000.000 3916
20,000.000 7832
50,000.000 19,579
100,000.000 39,158
200,000.000 78,316
500,000.000 195,791
1,000,000.000 391,581
2,000,000.000 783,163
5,000,000.000 1,957,907
10,000,000.000 3,915,814
20,000,000.000 7,831,628
50,000,000.000 19,579,071
100,000,000.000 39,158,141
200,000,000.000 78,316,283
500,000,000.000 195,790,707
1,000,000,000.000 391,581,414
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ