Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL WDC
coinmill.com
1000 2571.502
2000 5143.003
5000 12,857.508
10,000 25,715.017
20,000 51,430.034
50,000 128,575.084
100,000 257,150.168
200,000 514,300.337
500,000 1,285,750.841
1,000,000 2,571,501.683
2,000,000 5,143,003.366
5,000,000 12,857,508.415
10,000,000 25,715,016.829
20,000,000 51,430,033.658
50,000,000 128,575,084.146
100,000,000 257,150,168.291
200,000,000 514,300,336.583
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
WDC ITL
coinmill.com
5000.000 1944
10,000.000 3889
20,000.000 7778
50,000.000 19,444
100,000.000 38,888
200,000.000 77,776
500,000.000 194,439
1,000,000.000 388,878
2,000,000.000 777,756
5,000,000.000 1,944,389
10,000,000.000 3,888,778
20,000,000.000 7,777,557
50,000,000.000 19,443,892
100,000,000.000 38,887,783
200,000,000.000 77,775,566
500,000,000.000 194,438,916
1,000,000,000.000 388,877,832
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ