Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL WDC
coinmill.com
1000 2520.808
2000 5041.616
5000 12,604.039
10,000 25,208.079
20,000 50,416.157
50,000 126,040.393
100,000 252,080.787
200,000 504,161.573
500,000 1,260,403.934
1,000,000 2,520,807.867
2,000,000 5,041,615.735
5,000,000 12,604,039.337
10,000,000 25,208,078.675
20,000,000 50,416,157.349
50,000,000 126,040,393.374
100,000,000 252,080,786.747
200,000,000 504,161,573.494
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
WDC ITL
coinmill.com
5000.000 1983
10,000.000 3967
20,000.000 7934
50,000.000 19,835
100,000.000 39,670
200,000.000 79,340
500,000.000 198,349
1,000,000.000 396,698
2,000,000.000 793,396
5,000,000.000 1,983,491
10,000,000.000 3,966,982
20,000,000.000 7,933,964
50,000,000.000 19,834,911
100,000,000.000 39,669,822
200,000,000.000 79,339,644
500,000,000.000 198,349,111
1,000,000,000.000 396,698,222
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ