Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL WDC
coinmill.com
1000 2588.042
2000 5176.084
5000 12,940.211
10,000 25,880.421
20,000 51,760.843
50,000 129,402.107
100,000 258,804.214
200,000 517,608.428
500,000 1,294,021.069
1,000,000 2,588,042.139
2,000,000 5,176,084.277
5,000,000 12,940,210.693
10,000,000 25,880,421.386
20,000,000 51,760,842.771
50,000,000 129,402,106.928
100,000,000 258,804,213.856
200,000,000 517,608,427.713
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
WDC ITL
coinmill.com
5000.000 1932
10,000.000 3864
20,000.000 7728
50,000.000 19,320
100,000.000 38,639
200,000.000 77,278
500,000.000 193,196
1,000,000.000 386,392
2,000,000.000 772,785
5,000,000.000 1,931,962
10,000,000.000 3,863,925
20,000,000.000 7,727,849
50,000,000.000 19,319,624
100,000,000.000 38,639,247
200,000,000.000 77,278,494
500,000,000.000 193,196,236
1,000,000,000.000 386,392,472
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ