Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Samoa Tala (WST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


ITL WST
coinmill.com
1000 1.55
2000 3.10
5000 7.75
10,000 15.50
20,000 31.00
50,000 77.55
100,000 155.05
200,000 310.15
500,000 775.35
1,000,000 1550.65
2,000,000 3101.30
5,000,000 7753.25
10,000,000 15,506.50
20,000,000 31,013.05
50,000,000 77,532.60
100,000,000 155,065.25
200,000,000 310,130.50
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
WST ITL
coinmill.com
2.00 1290
5.00 3224
10.00 6449
20.00 12,898
50.00 32,244
100.00 64,489
200.00 128,978
500.00 322,445
1000.00 644,890
2000.00 1,289,780
5000.00 3,224,449
10,000.00 6,448,898
20,000.00 12,897,797
50,000.00 32,244,492
100,000.00 64,488,983
200,000.00 128,977,966
500,000.00 322,444,915
WST tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ