Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XEM
coinmill.com
1000 15.394
2000 30.789
5000 76.972
10,000 153.944
20,000 307.887
50,000 769.718
100,000 1539.436
200,000 3078.872
500,000 7697.179
1,000,000 15,394.358
2,000,000 30,788.716
5,000,000 76,971.789
10,000,000 153,943.578
20,000,000 307,887.156
50,000,000 769,717.889
100,000,000 1,539,435.778
200,000,000 3,078,871.557
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM ITL
coinmill.com
20.000 1299
50.000 3248
100.000 6496
200.000 12,992
500.000 32,479
1000.000 64,959
2000.000 129,918
5000.000 324,794
10,000.000 649,589
20,000.000 1,299,177
50,000.000 3,247,943
100,000.000 6,495,886
200,000.000 12,991,773
500,000.000 32,479,432
1,000,000.000 64,958,864
2,000,000.000 129,917,729
5,000,000.000 324,794,322
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ