Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XEM
coinmill.com
1000 15.704
2000 31.408
5000 78.520
10,000 157.039
20,000 314.079
50,000 785.197
100,000 1570.394
200,000 3140.788
500,000 7851.970
1,000,000 15,703.941
2,000,000 31,407.881
5,000,000 78,519.703
10,000,000 157,039.406
20,000,000 314,078.811
50,000,000 785,197.029
100,000,000 1,570,394.057
200,000,000 3,140,788.115
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XEM ITL
coinmill.com
20.000 1274
50.000 3184
100.000 6368
200.000 12,736
500.000 31,839
1000.000 63,678
2000.000 127,357
5000.000 318,391
10,000.000 636,783
20,000.000 1,273,566
50,000.000 3,183,914
100,000.000 6,367,828
200,000.000 12,735,657
500,000.000 31,839,142
1,000,000.000 63,678,285
2,000,000.000 127,356,570
5,000,000.000 318,391,424
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ