Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và I0Coin (XIC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


ITL XIC
coinmill.com
1000 58.39
2000 116.79
5000 291.96
10,000 583.93
20,000 1167.85
50,000 2919.64
100,000 5839.27
200,000 11,678.55
500,000 29,196.37
1,000,000 58,392.74
2,000,000 116,785.48
5,000,000 291,963.70
10,000,000 583,927.40
20,000,000 1,167,854.81
50,000,000 2,919,637.02
100,000,000 5,839,274.03
200,000,000 11,678,548.07
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XIC ITL
coinmill.com
100.00 1713
200.00 3425
500.00 8563
1000.00 17,125
2000.00 34,251
5000.00 85,627
10,000.00 171,254
20,000.00 342,508
50,000.00 856,271
100,000.00 1,712,542
200,000.00 3,425,083
500,000.00 8,562,708
1,000,000.00 17,125,417
2,000,000.00 34,250,833
5,000,000.00 85,627,083
10,000,000.00 171,254,165
20,000,000.00 342,508,330
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ