Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và I0Coin (XIC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


ITL XIC
coinmill.com
1000 59.95
2000 119.90
5000 299.75
10,000 599.50
20,000 1199.00
50,000 2997.51
100,000 5995.02
200,000 11,990.03
500,000 29,975.09
1,000,000 59,950.17
2,000,000 119,900.35
5,000,000 299,750.87
10,000,000 599,501.75
20,000,000 1,199,003.50
50,000,000 2,997,508.75
100,000,000 5,995,017.49
200,000,000 11,990,034.98
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
XIC ITL
coinmill.com
50.00 834
100.00 1668
200.00 3336
500.00 8340
1000.00 16,681
2000.00 33,361
5000.00 83,403
10,000.00 166,805
20,000.00 333,610
50,000.00 834,026
100,000.00 1,668,052
200,000.00 3,336,104
500,000.00 8,340,259
1,000,000.00 16,680,518
2,000,000.00 33,361,037
5,000,000.00 83,402,592
10,000,000.00 166,805,185
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ