Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XLM
coinmill.com
1000 3.372
2000 6.744
5000 16.859
10,000 33.718
20,000 67.437
50,000 168.592
100,000 337.183
200,000 674.366
500,000 1685.916
1,000,000 3371.832
2,000,000 6743.664
5,000,000 16,859.161
10,000,000 33,718.322
20,000,000 67,436.645
50,000,000 168,591.612
100,000,000 337,183.224
200,000,000 674,366.447
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XLM ITL
coinmill.com
5.000 1483
10.000 2966
20.000 5931
50.000 14,829
100.000 29,657
200.000 59,315
500.000 148,287
1000.000 296,575
2000.000 593,149
5000.000 1,482,873
10,000.000 2,965,747
20,000.000 5,931,493
50,000.000 14,828,733
100,000.000 29,657,466
200,000.000 59,314,932
500,000.000 148,287,330
1,000,000.000 296,574,660
XLM tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ