Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và MaidSafeCoin (XMS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XMS
coinmill.com
1000 4.08
2000 8.16
5000 20.39
10,000 40.79
20,000 81.57
50,000 203.94
100,000 407.87
200,000 815.75
500,000 2039.37
1,000,000 4078.75
2,000,000 8157.49
5,000,000 20,393.73
10,000,000 40,787.47
20,000,000 81,574.94
50,000,000 203,937.34
100,000,000 407,874.68
200,000,000 815,749.36
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XMS ITL
coinmill.com
5.00 1226
10.00 2452
20.00 4903
50.00 12,259
100.00 24,517
200.00 49,035
500.00 122,587
1000.00 245,173
2000.00 490,347
5000.00 1,225,867
10,000.00 2,451,733
20,000.00 4,903,467
50,000.00 12,258,667
100,000.00 24,517,334
200,000.00 49,034,669
500,000.00 122,586,672
1,000,000.00 245,173,345
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ