Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và MaidSafeCoin (XMS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XMS
coinmill.com
1000 4.10
2000 8.20
5000 20.51
10,000 41.01
20,000 82.02
50,000 205.06
100,000 410.11
200,000 820.22
500,000 2050.56
1,000,000 4101.11
2,000,000 8202.22
5,000,000 20,505.56
10,000,000 41,011.12
20,000,000 82,022.25
50,000,000 205,055.62
100,000,000 410,111.25
200,000,000 820,222.50
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMS ITL
coinmill.com
5.00 1219
10.00 2438
20.00 4877
50.00 12,192
100.00 24,384
200.00 48,767
500.00 121,918
1000.00 243,836
2000.00 487,673
5000.00 1,219,181
10,000.00 2,438,363
20,000.00 4,876,726
50,000.00 12,191,814
100,000.00 24,383,628
200,000.00 48,767,255
500,000.00 121,918,139
1,000,000.00 243,836,277
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ