Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XMT
coinmill.com
1000 9600
2000 19,200
5000 48,000
10,000 95,990
20,000 191,990
50,000 479,970
100,000 959,930
200,000 1,919,870
500,000 4,799,670
1,000,000 9,599,340
2,000,000 19,198,680
5,000,000 47,996,710
10,000,000 95,993,420
20,000,000 191,986,840
50,000,000 479,967,100
100,000,000 959,934,210
200,000,000 1,919,868,420
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMT ITL
coinmill.com
10,000 1042
20,000 2083
50,000 5209
100,000 10,417
200,000 20,835
500,000 52,087
1,000,000 104,174
2,000,000 208,348
5,000,000 520,869
10,000,000 1,041,738
20,000,000 2,083,476
50,000,000 5,208,690
100,000,000 10,417,381
200,000,000 20,834,761
500,000,000 52,086,903
1,000,000,000 104,173,806
2,000,000,000 208,347,612
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ