Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XMT
coinmill.com
1000 9860
2000 19,710
5000 49,280
10,000 98,550
20,000 197,110
50,000 492,770
100,000 985,540
200,000 1,971,070
500,000 4,927,690
1,000,000 9,855,370
2,000,000 19,710,750
5,000,000 49,276,870
10,000,000 98,553,730
20,000,000 197,107,460
50,000,000 492,768,650
100,000,000 985,537,300
200,000,000 1,971,074,600
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
XMT ITL
coinmill.com
10,000 1015
20,000 2029
50,000 5073
100,000 10,147
200,000 20,293
500,000 50,734
1,000,000 101,467
2,000,000 202,935
5,000,000 507,337
10,000,000 1,014,675
20,000,000 2,029,350
50,000,000 5,073,375
100,000,000 10,146,749
200,000,000 20,293,499
500,000,000 50,733,747
1,000,000,000 101,467,494
2,000,000,000 202,934,988
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ