Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XMT
coinmill.com
1000 9550
2000 19,090
5000 47,730
10,000 95,470
20,000 190,940
50,000 477,350
100,000 954,700
200,000 1,909,400
500,000 4,773,500
1,000,000 9,546,990
2,000,000 19,093,980
5,000,000 47,734,960
10,000,000 95,469,920
20,000,000 190,939,830
50,000,000 477,349,580
100,000,000 954,699,150
200,000,000 1,909,398,300
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XMT ITL
coinmill.com
10,000 1047
20,000 2095
50,000 5237
100,000 10,475
200,000 20,949
500,000 52,373
1,000,000 104,745
2,000,000 209,490
5,000,000 523,725
10,000,000 1,047,450
20,000,000 2,094,901
50,000,000 5,237,252
100,000,000 10,474,504
200,000,000 20,949,008
500,000,000 52,372,520
1,000,000,000 104,745,039
2,000,000,000 209,490,079
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ