Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XMT
coinmill.com
1000 9950
2000 19,900
5000 49,750
10,000 99,500
20,000 199,010
50,000 497,520
100,000 995,040
200,000 1,990,080
500,000 4,975,200
1,000,000 9,950,400
2,000,000 19,900,810
5,000,000 49,752,010
10,000,000 99,504,030
20,000,000 199,008,060
50,000,000 497,520,140
100,000,000 995,040,290
200,000,000 1,990,080,580
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
XMT ITL
coinmill.com
10,000 1005
20,000 2010
50,000 5025
100,000 10,050
200,000 20,100
500,000 50,249
1,000,000 100,498
2,000,000 200,997
5,000,000 502,492
10,000,000 1,004,984
20,000,000 2,009,969
50,000,000 5,024,922
100,000,000 10,049,844
200,000,000 20,099,689
500,000,000 50,249,222
1,000,000,000 100,498,443
2,000,000,000 200,996,886
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ