Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XMT
coinmill.com
1000 9940
2000 19,870
5000 49,680
10,000 99,350
20,000 198,700
50,000 496,760
100,000 993,520
200,000 1,987,040
500,000 4,967,590
1,000,000 9,935,190
2,000,000 19,870,380
5,000,000 49,675,950
10,000,000 99,351,890
20,000,000 198,703,780
50,000,000 496,759,460
100,000,000 993,518,910
200,000,000 1,987,037,830
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
XMT ITL
coinmill.com
10,000 1007
20,000 2013
50,000 5033
100,000 10,065
200,000 20,130
500,000 50,326
1,000,000 100,652
2,000,000 201,305
5,000,000 503,262
10,000,000 1,006,523
20,000,000 2,013,047
50,000,000 5,032,617
100,000,000 10,065,234
200,000,000 20,130,467
500,000,000 50,326,168
1,000,000,000 100,652,336
2,000,000,000 201,304,673
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ