Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XPM
coinmill.com
1000 0.4248
2000 0.8497
5000 2.1242
10,000 4.2483
20,000 8.4966
50,000 21.2416
100,000 42.4832
200,000 84.9664
500,000 212.4159
1,000,000 424.8318
2,000,000 849.6636
5,000,000 2124.1590
10,000,000 4248.3180
20,000,000 8496.6360
50,000,000 21,241.5901
100,000,000 42,483.1802
200,000,000 84,966.3603
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPM ITL
coinmill.com
0.5000 1177
1.0000 2354
2.0000 4708
5.0000 11,769
10.0000 23,539
20.0000 47,077
50.0000 117,694
100.0000 235,387
200.0000 470,775
500.0000 1,176,936
1000.0000 2,353,873
2000.0000 4,707,745
5000.0000 11,769,364
10,000.0000 23,538,727
20,000.0000 47,077,455
50,000.0000 117,693,637
100,000.0000 235,387,275
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ