Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XPM
coinmill.com
1000 0.4404
2000 0.8807
5000 2.2018
10,000 4.4037
20,000 8.8074
50,000 22.0184
100,000 44.0368
200,000 88.0737
500,000 220.1842
1,000,000 440.3685
2,000,000 880.7369
5,000,000 2201.8424
10,000,000 4403.6847
20,000,000 8807.3694
50,000,000 22,018.4235
100,000,000 44,036.8470
200,000,000 88,073.6940
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
XPM ITL
coinmill.com
0.5000 1135
1.0000 2271
2.0000 4542
5.0000 11,354
10.0000 22,708
20.0000 45,417
50.0000 113,541
100.0000 227,083
200.0000 454,165
500.0000 1,135,413
1000.0000 2,270,826
2000.0000 4,541,651
5000.0000 11,354,128
10,000.0000 22,708,256
20,000.0000 45,416,512
50,000.0000 113,541,281
100,000.0000 227,082,561
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ