Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XPM
coinmill.com
1000 0.4362
2000 0.8723
5000 2.1808
10,000 4.3616
20,000 8.7233
50,000 21.8081
100,000 43.6163
200,000 87.2326
500,000 218.0814
1,000,000 436.1628
2,000,000 872.3256
5,000,000 2180.8140
10,000,000 4361.6279
20,000,000 8723.2559
50,000,000 21,808.1397
100,000,000 43,616.2795
200,000,000 87,232.5589
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
XPM ITL
coinmill.com
0.5000 1146
1.0000 2293
2.0000 4585
5.0000 11,464
10.0000 22,927
20.0000 45,854
50.0000 114,636
100.0000 229,272
200.0000 458,544
500.0000 1,146,361
1000.0000 2,292,722
2000.0000 4,585,444
5000.0000 11,463,610
10,000.0000 22,927,219
20,000.0000 45,854,438
50,000.0000 114,636,096
100,000.0000 229,272,192
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ