Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XPM
coinmill.com
1000 0.4397
2000 0.8794
5000 2.1985
10,000 4.3970
20,000 8.7939
50,000 21.9848
100,000 43.9695
200,000 87.9390
500,000 219.8476
1,000,000 439.6952
2,000,000 879.3903
5,000,000 2198.4758
10,000,000 4396.9516
20,000,000 8793.9033
50,000,000 21,984.7582
100,000,000 43,969.5165
200,000,000 87,939.0330
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
XPM ITL
coinmill.com
0.5000 1137
1.0000 2274
2.0000 4549
5.0000 11,372
10.0000 22,743
20.0000 45,486
50.0000 113,715
100.0000 227,430
200.0000 454,861
500.0000 1,137,151
1000.0000 2,274,303
2000.0000 4,548,606
5000.0000 11,371,515
10,000.0000 22,743,029
20,000.0000 45,486,059
50,000.0000 113,715,146
100,000.0000 227,430,293
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ