Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XPM
coinmill.com
1000 0.4334
2000 0.8668
5000 2.1669
10,000 4.3338
20,000 8.6675
50,000 21.6688
100,000 43.3375
200,000 86.6750
500,000 216.6876
1,000,000 433.3752
2,000,000 866.7505
5,000,000 2166.8762
10,000,000 4333.7523
20,000,000 8667.5046
50,000,000 21,668.7616
100,000,000 43,337.5231
200,000,000 86,675.0463
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XPM ITL
coinmill.com
0.5000 1154
1.0000 2307
2.0000 4615
5.0000 11,537
10.0000 23,075
20.0000 46,149
50.0000 115,373
100.0000 230,747
200.0000 461,494
500.0000 1,153,735
1000.0000 2,307,469
2000.0000 4,614,938
5000.0000 11,537,346
10,000.0000 23,074,692
20,000.0000 46,149,384
50,000.0000 115,373,460
100,000.0000 230,746,920
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ