Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XPM
coinmill.com
1000 0.4304
2000 0.8608
5000 2.1519
10,000 4.3038
20,000 8.6077
50,000 21.5192
100,000 43.0383
200,000 86.0766
500,000 215.1915
1,000,000 430.3831
2,000,000 860.7662
5,000,000 2151.9155
10,000,000 4303.8309
20,000,000 8607.6619
50,000,000 21,519.1547
100,000,000 43,038.3094
200,000,000 86,076.6189
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
XPM ITL
coinmill.com
0.5000 1162
1.0000 2324
2.0000 4647
5.0000 11,618
10.0000 23,235
20.0000 46,470
50.0000 116,176
100.0000 232,351
200.0000 464,702
500.0000 1,161,756
1000.0000 2,323,511
2000.0000 4,647,023
5000.0000 11,617,557
10,000.0000 23,235,113
20,000.0000 46,470,227
50,000.0000 116,175,567
100,000.0000 232,351,134
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ