Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Ripple (XRP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XRP
coinmill.com
1000 1.12
2000 2.24
5000 5.59
10,000 11.18
20,000 22.36
50,000 55.90
100,000 111.79
200,000 223.58
500,000 558.96
1,000,000 1117.92
2,000,000 2235.84
5,000,000 5589.60
10,000,000 11,179.20
20,000,000 22,358.41
50,000,000 55,896.01
100,000,000 111,792.03
200,000,000 223,584.06
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
XRP ITL
coinmill.com
1.00 895
2.00 1789
5.00 4473
10.00 8945
20.00 17,890
50.00 44,726
100.00 89,452
200.00 178,904
500.00 447,259
1000.00 894,518
2000.00 1,789,036
5000.00 4,472,591
10,000.00 8,945,182
20,000.00 17,890,363
50,000.00 44,725,908
100,000.00 89,451,816
200,000.00 178,903,631
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ