Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Verge (XVG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


ITL XVG
coinmill.com
1000 218.95
2000 437.91
5000 1094.77
10,000 2189.54
20,000 4379.08
50,000 10,947.69
100,000 21,895.38
200,000 43,790.76
500,000 109,476.89
1,000,000 218,953.78
2,000,000 437,907.56
5,000,000 1,094,768.91
10,000,000 2,189,537.82
20,000,000 4,379,075.64
50,000,000 10,947,689.10
100,000,000 21,895,378.21
200,000,000 43,790,756.42
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XVG ITL
coinmill.com
200.00 913
500.00 2284
1000.00 4567
2000.00 9134
5000.00 22,836
10,000.00 45,672
20,000.00 91,343
50,000.00 228,359
100,000.00 456,717
200,000.00 913,435
500,000.00 2,283,587
1,000,000.00 4,567,174
2,000,000.00 9,134,348
5,000,000.00 22,835,870
10,000,000.00 45,671,739
20,000,000.00 91,343,478
50,000,000.00 228,358,695
XVG tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ