Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


ITL ZCP
coinmill.com
1000 0.0403
2000 0.0805
5000 0.2013
10,000 0.4026
20,000 0.8053
50,000 2.0132
100,000 4.0263
200,000 8.0526
500,000 20.1315
1,000,000 40.2630
2,000,000 80.5261
5,000,000 201.3152
10,000,000 402.6305
20,000,000 805.2610
50,000,000 2013.1524
100,000,000 4026.3049
200,000,000 8052.6097
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZCP ITL
coinmill.com
0.0500 1242
0.1000 2484
0.2000 4967
0.5000 12,418
1.0000 24,837
2.0000 49,673
5.0000 124,183
10.0000 248,367
20.0000 496,733
50.0000 1,241,833
100.0000 2,483,667
200.0000 4,967,334
500.0000 12,418,334
1000.0000 24,836,669
2000.0000 49,673,337
5000.0000 124,183,343
10,000.0000 248,366,687
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ