Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


ITL ZCP
coinmill.com
1000 0.0411
2000 0.0821
5000 0.2054
10,000 0.4107
20,000 0.8215
50,000 2.0536
100,000 4.1073
200,000 8.2145
500,000 20.5364
1,000,000 41.0727
2,000,000 82.1455
5,000,000 205.3637
10,000,000 410.7274
20,000,000 821.4549
50,000,000 2053.6372
100,000,000 4107.2745
200,000,000 8214.5489
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
ZCP ITL
coinmill.com
0.0500 1217
0.1000 2435
0.2000 4869
0.5000 12,174
1.0000 24,347
2.0000 48,694
5.0000 121,735
10.0000 243,470
20.0000 486,941
50.0000 1,217,352
100.0000 2,434,705
200.0000 4,869,409
500.0000 12,173,523
1000.0000 24,347,046
2000.0000 48,694,092
5000.0000 121,735,230
10,000.0000 243,470,460
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ