Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


ITL ZCP
coinmill.com
1000 0.0417
2000 0.0833
5000 0.2084
10,000 0.4167
20,000 0.8334
50,000 2.0836
100,000 4.1672
200,000 8.3343
500,000 20.8359
1,000,000 41.6717
2,000,000 83.3434
5,000,000 208.3586
10,000,000 416.7171
20,000,000 833.4342
50,000,000 2083.5855
100,000,000 4167.1710
200,000,000 8334.3421
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZCP ITL
coinmill.com
0.0500 1200
0.1000 2400
0.2000 4799
0.5000 11,999
1.0000 23,997
2.0000 47,994
5.0000 119,985
10.0000 239,971
20.0000 479,942
50.0000 1,199,855
100.0000 2,399,710
200.0000 4,799,419
500.0000 11,998,548
1000.0000 23,997,095
2000.0000 47,994,190
5000.0000 119,985,476
10,000.0000 239,970,951
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ