Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


ITL ZCP
coinmill.com
1000 0.0413
2000 0.0827
5000 0.2067
10,000 0.4134
20,000 0.8267
50,000 2.0668
100,000 4.1337
200,000 8.2674
500,000 20.6685
1,000,000 41.3369
2,000,000 82.6739
5,000,000 206.6847
10,000,000 413.3693
20,000,000 826.7387
50,000,000 2066.8467
100,000,000 4133.6933
200,000,000 8267.3867
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
ZCP ITL
coinmill.com
0.0500 1210
0.1000 2419
0.2000 4838
0.5000 12,096
1.0000 24,191
2.0000 48,383
5.0000 120,957
10.0000 241,914
20.0000 483,829
50.0000 1,209,572
100.0000 2,419,144
200.0000 4,838,288
500.0000 12,095,721
1000.0000 24,191,441
2000.0000 48,382,883
5000.0000 120,957,207
10,000.0000 241,914,414
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ