Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


ITL ZCP
coinmill.com
1000 0.0400
2000 0.0801
5000 0.2002
10,000 0.4004
20,000 0.8009
50,000 2.0022
100,000 4.0043
200,000 8.0087
500,000 20.0217
1,000,000 40.0435
2,000,000 80.0869
5,000,000 200.2174
10,000,000 400.4347
20,000,000 800.8694
50,000,000 2002.1736
100,000,000 4004.3472
200,000,000 8008.6944
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
ZCP ITL
coinmill.com
0.0500 1249
0.1000 2497
0.2000 4995
0.5000 12,486
1.0000 24,973
2.0000 49,946
5.0000 124,864
10.0000 249,729
20.0000 499,457
50.0000 1,248,643
100.0000 2,497,286
200.0000 4,994,572
500.0000 12,486,430
1000.0000 24,972,860
2000.0000 49,945,719
5000.0000 124,864,298
10,000.0000 249,728,596
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ