Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


ITL ZCP
coinmill.com
1000 0.0417
2000 0.0835
5000 0.2087
10,000 0.4174
20,000 0.8347
50,000 2.0868
100,000 4.1736
200,000 8.3471
500,000 20.8678
1,000,000 41.7355
2,000,000 83.4710
5,000,000 208.6776
10,000,000 417.3552
20,000,000 834.7104
50,000,000 2086.7761
100,000,000 4173.5522
200,000,000 8347.1045
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
ZCP ITL
coinmill.com
0.0500 1198
0.1000 2396
0.2000 4792
0.5000 11,980
1.0000 23,960
2.0000 47,921
5.0000 119,802
10.0000 239,604
20.0000 479,208
50.0000 1,198,020
100.0000 2,396,040
200.0000 4,792,081
500.0000 11,980,202
1000.0000 23,960,405
2000.0000 47,920,809
5000.0000 119,802,023
10,000.0000 239,604,045
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ