Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


ITL ZCP
coinmill.com
1000 0.0408
2000 0.0816
5000 0.2039
10,000 0.4079
20,000 0.8158
50,000 2.0395
100,000 4.0789
200,000 8.1578
500,000 20.3946
1,000,000 40.7892
2,000,000 81.5783
5,000,000 203.9458
10,000,000 407.8917
20,000,000 815.7833
50,000,000 2039.4584
100,000,000 4078.9167
200,000,000 8157.8335
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
ZCP ITL
coinmill.com
0.0500 1226
0.1000 2452
0.2000 4903
0.5000 12,258
1.0000 24,516
2.0000 49,033
5.0000 122,582
10.0000 245,163
20.0000 490,326
50.0000 1,225,816
100.0000 2,451,631
200.0000 4,903,263
500.0000 12,258,157
1000.0000 24,516,313
2000.0000 49,032,626
5000.0000 122,581,565
10,000.0000 245,163,131
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ