Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Zetacoin (ZET) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


ITL ZET
coinmill.com
1000 869.46
2000 1738.93
5000 4347.32
10,000 8694.64
20,000 17,389.29
50,000 43,473.22
100,000 86,946.44
200,000 173,892.89
500,000 434,732.21
1,000,000 869,464.43
2,000,000 1,738,928.85
5,000,000 4,347,322.13
10,000,000 8,694,644.25
20,000,000 17,389,288.51
50,000,000 43,473,221.27
100,000,000 86,946,442.55
200,000,000 173,892,885.09
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZET ITL
coinmill.com
1000.00 1150
2000.00 2300
5000.00 5751
10,000.00 11,501
20,000.00 23,003
50,000.00 57,507
100,000.00 115,013
200,000.00 230,027
500,000.00 575,067
1,000,000.00 1,150,133
2,000,000.00 2,300,267
5,000,000.00 5,750,667
10,000,000.00 11,501,333
20,000,000.00 23,002,666
50,000,000.00 57,506,666
100,000,000.00 115,013,331
200,000,000.00 230,026,663
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ