Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Zeitcoin (ZTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL ZTC
coinmill.com
1000 263,630
2000 527,260
5000 1,318,140
10,000 2,636,280
20,000 5,272,560
50,000 13,181,400
100,000 26,362,800
200,000 52,725,600
500,000 131,813,990
1,000,000 263,627,980
2,000,000 527,255,960
5,000,000 1,318,139,910
10,000,000 2,636,279,820
20,000,000 5,272,559,650
50,000,000 13,181,399,120
100,000,000 26,362,798,240
200,000,000 52,725,596,470
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZTC ITL
coinmill.com
500,000 1897
1,000,000 3793
2,000,000 7586
5,000,000 18,966
10,000,000 37,932
20,000,000 75,864
50,000,000 189,661
100,000,000 379,322
200,000,000 758,645
500,000,000 1,896,612
1,000,000,000 3,793,224
2,000,000,000 7,586,448
5,000,000,000 18,966,120
10,000,000,000 37,932,240
20,000,000,000 75,864,481
50,000,000,000 189,661,202
100,000,000,000 379,322,404
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ