Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Zeitcoin (ZTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL ZTC
coinmill.com
1000 272,850
2000 545,700
5000 1,364,260
10,000 2,728,510
20,000 5,457,030
50,000 13,642,570
100,000 27,285,140
200,000 54,570,280
500,000 136,425,700
1,000,000 272,851,390
2,000,000 545,702,790
5,000,000 1,364,256,970
10,000,000 2,728,513,940
20,000,000 5,457,027,870
50,000,000 13,642,569,680
100,000,000 27,285,139,370
200,000,000 54,570,278,730
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ZTC ITL
coinmill.com
500,000 1832
1,000,000 3665
2,000,000 7330
5,000,000 18,325
10,000,000 36,650
20,000,000 73,300
50,000,000 183,250
100,000,000 366,500
200,000,000 733,000
500,000,000 1,832,499
1,000,000,000 3,664,999
2,000,000,000 7,329,997
5,000,000,000 18,324,993
10,000,000,000 36,649,987
20,000,000,000 73,299,974
50,000,000,000 183,249,934
100,000,000,000 366,499,869
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ