Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


IXC KHR
coinmill.com
5.000 4400
10.000 8800
20.000 17,600
50.000 44,000
100.000 88,100
200.000 176,200
500.000 440,400
1000.000 880,800
2000.000 1,761,700
5000.000 4,404,200
10,000.000 8,808,300
20,000.000 17,616,700
50,000.000 44,041,700
100,000.000 88,083,400
200,000.000 176,166,900
500,000.000 440,417,200
1,000,000.000 880,834,400
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
KHR IXC
coinmill.com
5000 5.676
10,000 11.353
20,000 22.706
50,000 56.764
100,000 113.529
200,000 227.057
500,000 567.644
1,000,000 1135.287
2,000,000 2270.574
5,000,000 5676.436
10,000,000 11,352.872
20,000,000 22,705.743
50,000,000 56,764.358
100,000,000 113,528.715
200,000,000 227,057.430
500,000,000 567,643.576
1,000,000,000 1,135,287.152
KHR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ