Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


IXC KHR
coinmill.com
50.000 3200
100.000 6500
200.000 12,900
500.000 32,300
1000.000 64,600
2000.000 129,200
5000.000 323,000
10,000.000 646,000
20,000.000 1,292,100
50,000.000 3,230,200
100,000.000 6,460,300
200,000.000 12,920,600
500,000.000 32,301,600
1,000,000.000 64,603,100
2,000,000.000 129,206,200
5,000,000.000 323,015,600
10,000,000.000 646,031,100
IXC tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
KHR IXC
coinmill.com
5000 77.396
10,000 154.791
20,000 309.583
50,000 773.957
100,000 1547.913
200,000 3095.826
500,000 7739.565
1,000,000 15,479.130
2,000,000 30,958.261
5,000,000 77,395.652
10,000,000 154,791.304
20,000,000 309,582.609
50,000,000 773,956.522
100,000,000 1,547,913.043
200,000,000 3,095,826.087
500,000,000 7,739,565.217
1,000,000,000 15,479,130.435
KHR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ