Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


IXC LKR
coinmill.com
5.000 307
10.000 614
20.000 1228
50.000 3071
100.000 6142
200.000 12,284
500.000 30,711
1000.000 61,422
2000.000 122,844
5000.000 307,111
10,000.000 614,222
20,000.000 1,228,443
50,000.000 3,071,109
100,000.000 6,142,217
200,000.000 12,284,434
500,000.000 30,711,085
1,000,000.000 61,422,170
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
LKR IXC
coinmill.com
200 3.256
500 8.140
1000 16.281
2000 32.562
5000 81.404
10,000 162.808
20,000 325.615
50,000 814.038
100,000 1628.077
200,000 3256.153
500,000 8140.383
1,000,000 16,280.766
2,000,000 32,561.533
5,000,000 81,403.832
10,000,000 162,807.663
20,000,000 325,615.326
50,000,000 814,038.315
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ