Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


IXC LUF
coinmill.com
5.000 39.0
10.000 78.0
20.000 156.0
50.000 390.0
100.000 780.0
200.000 1560.0
500.000 3900.5
1000.000 7801.0
2000.000 15,602.5
5000.000 39,005.5
10,000.000 78,011.5
20,000.000 156,023.0
50,000.000 390,057.0
100,000.000 780,114.0
200,000.000 1,560,228.0
500,000.000 3,900,570.0
1,000,000.000 7,801,140.0
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
LUF IXC
coinmill.com
20.0 2.564
50.0 6.409
100.0 12.819
200.0 25.637
500.0 64.093
1000.0 128.186
2000.0 256.373
5000.0 640.932
10,000.0 1281.864
20,000.0 2563.728
50,000.0 6409.320
100,000.0 12,818.640
200,000.0 25,637.279
500,000.0 64,093.198
1,000,000.0 128,186.395
2,000,000.0 256,372.790
5,000,000.0 640,931.976
LUF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ