Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


IXC LYD
coinmill.com
5.000 6.994
10.000 13.989
20.000 27.978
50.000 69.944
100.000 139.888
200.000 279.776
500.000 699.441
1000.000 1398.882
2000.000 2797.764
5000.000 6994.409
10,000.000 13,988.819
20,000.000 27,977.638
50,000.000 69,944.094
100,000.000 139,888.189
200,000.000 279,776.378
500,000.000 699,440.944
1,000,000.000 1,398,881.889
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
LYD IXC
coinmill.com
5.000 3.574
10.000 7.149
20.000 14.297
50.000 35.743
100.000 71.486
200.000 142.971
500.000 357.428
1000.000 714.857
2000.000 1429.713
5000.000 3574.283
10,000.000 7148.566
20,000.000 14,297.133
50,000.000 35,742.832
100,000.000 71,485.664
200,000.000 142,971.327
500,000.000 357,428.318
1,000,000.000 714,856.635
LYD tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ