Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


IXC LYD
coinmill.com
5.000 0.172
10.000 0.344
20.000 0.688
50.000 1.721
100.000 3.442
200.000 6.885
500.000 17.212
1000.000 34.425
2000.000 68.849
5000.000 172.123
10,000.000 344.246
20,000.000 688.492
50,000.000 1721.229
100,000.000 3442.459
200,000.000 6884.918
500,000.000 17,212.294
1,000,000.000 34,424.588
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
LYD IXC
coinmill.com
0.100 2.905
0.200 5.810
0.500 14.525
1.000 29.049
2.000 58.098
5.000 145.245
10.000 290.490
20.000 580.980
50.000 1452.450
100.000 2904.900
200.000 5809.801
500.000 14,524.502
1000.000 29,049.004
2000.000 58,098.008
5000.000 145,245.020
10,000.000 290,490.041
20,000.000 580,980.081
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ