Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Ixcoin (IXC) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


IXC MGF
coinmill.com
5.000 24,250
10.000 48,550
20.000 97,100
50.000 242,750
100.000 485,500
200.000 971,000
500.000 2,427,500
1000.000 4,855,000
2000.000 9,710,000
5000.000 24,274,950
10,000.000 48,549,950
20,000.000 97,099,850
50,000.000 242,749,650
100,000.000 485,499,300
200,000.000 970,998,550
500,000.000 2,427,496,450
1,000,000.000 4,854,992,850
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
MGF IXC
coinmill.com
20,000 4.119
50,000 10.299
100,000 20.597
200,000 41.195
500,000 102.987
1,000,000 205.974
2,000,000 411.947
5,000,000 1029.868
10,000,000 2059.735
20,000,000 4119.471
50,000,000 10,298.676
100,000,000 20,597.353
200,000,000 41,194.705
500,000,000 102,986.763
1,000,000,000 205,973.526
2,000,000,000 411,947.052
5,000,000,000 1,029,867.631
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ