Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Ixcoin (IXC) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


IXC MXN
coinmill.com
5.000 19.25
10.000 38.50
20.000 77.05
50.000 192.60
100.000 385.15
200.000 770.35
500.000 1925.85
1000.000 3851.75
2000.000 7703.45
5000.000 19,258.65
10,000.000 38,517.35
20,000.000 77,034.70
50,000.000 192,586.70
100,000.000 385,173.40
200,000.000 770,346.80
500,000.000 1,925,867.00
1,000,000.000 3,851,734.00
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
MXN IXC
coinmill.com
10.00 2.596
20.00 5.192
50.00 12.981
100.00 25.962
200.00 51.925
500.00 129.812
1000.00 259.623
2000.00 519.247
5000.00 1298.117
10,000.00 2596.233
20,000.00 5192.467
50,000.00 12,981.166
100,000.00 25,962.333
200,000.00 51,924.666
500,000.00 129,811.665
1,000,000.00 259,623.329
2,000,000.00 519,246.659
MXN tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ