Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Ixcoin (IXC) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


IXC MXN
coinmill.com
5.000 19.65
10.000 39.35
20.000 78.65
50.000 196.65
100.000 393.30
200.000 786.55
500.000 1966.45
1000.000 3932.85
2000.000 7865.75
5000.000 19,664.35
10,000.000 39,328.65
20,000.000 78,657.30
50,000.000 196,643.30
100,000.000 393,286.55
200,000.000 786,573.15
500,000.000 1,966,432.85
1,000,000.000 3,932,865.70
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
MXN IXC
coinmill.com
10.00 2.543
20.00 5.085
50.00 12.713
100.00 25.427
200.00 50.854
500.00 127.134
1000.00 254.268
2000.00 508.535
5000.00 1271.338
10,000.00 2542.675
20,000.00 5085.350
50,000.00 12,713.376
100,000.00 25,426.752
200,000.00 50,853.504
500,000.00 127,133.759
1,000,000.00 254,267.519
2,000,000.00 508,535.038
MXN tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ