Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


IXC NOK
coinmill.com
5.000 10.5
10.000 20.5
20.000 41.5
50.000 103.5
100.000 206.5
200.000 413.5
500.000 1033.5
1000.000 2067.5
2000.000 4134.5
5000.000 10,336.5
10,000.000 20,673.0
20,000.000 41,346.5
50,000.000 103,366.0
100,000.000 206,732.0
200,000.000 413,463.5
500,000.000 1,033,659.0
1,000,000.000 2,067,318.5
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
NOK IXC
coinmill.com
5.0 2.419
10.0 4.837
20.0 9.674
50.0 24.186
100.0 48.372
200.0 96.744
500.0 241.859
1000.0 483.718
2000.0 967.437
5000.0 2418.592
10,000.0 4837.184
20,000.0 9674.368
50,000.0 24,185.920
100,000.0 48,371.841
200,000.0 96,743.682
500,000.0 241,859.204
1,000,000.0 483,718.409
NOK tỷ lệ
16 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ