Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


IXC NOK
coinmill.com
5.000 10.5
10.000 21.0
20.000 41.5
50.000 104.0
100.000 208.0
200.000 416.5
500.000 1041.0
1000.000 2082.5
2000.000 4164.5
5000.000 10,411.5
10,000.000 20,823.0
20,000.000 41,646.5
50,000.000 104,116.0
100,000.000 208,232.0
200,000.000 416,463.5
500,000.000 1,041,159.0
1,000,000.000 2,082,318.5
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
NOK IXC
coinmill.com
5.0 2.401
10.0 4.802
20.0 9.605
50.0 24.012
100.0 48.023
200.0 96.047
500.0 240.117
1000.0 480.234
2000.0 960.468
5000.0 2401.170
10,000.0 4802.340
20,000.0 9604.679
50,000.0 24,011.698
100,000.0 48,023.395
200,000.0 96,046.790
500,000.0 240,116.975
1,000,000.0 480,233.951
NOK tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ