Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


IXC NOK
coinmill.com
5.000 11.0
10.000 21.5
20.000 43.0
50.000 108.0
100.000 215.5
200.000 431.0
500.000 1077.5
1000.000 2155.5
2000.000 4310.5
5000.000 10,777.0
10,000.000 21,553.5
20,000.000 43,107.0
50,000.000 107,767.5
100,000.000 215,535.0
200,000.000 431,070.5
500,000.000 1,077,676.0
1,000,000.000 2,155,352.0
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
NOK IXC
coinmill.com
5.0 2.320
10.0 4.640
20.0 9.279
50.0 23.198
100.0 46.396
200.0 92.792
500.0 231.981
1000.0 463.961
2000.0 927.923
5000.0 2319.806
10,000.0 4639.613
20,000.0 9279.226
50,000.0 23,198.065
100,000.0 46,396.129
200,000.0 92,792.259
500,000.0 231,980.647
1,000,000.0 463,961.294
NOK tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ