Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


IXC NPR
coinmill.com
5.000 167.70
10.000 335.40
20.000 670.75
50.000 1676.90
100.000 3353.80
200.000 6707.60
500.000 16,769.00
1000.000 33,538.05
2000.000 67,076.10
5000.000 167,690.25
10,000.000 335,380.45
20,000.000 670,760.95
50,000.000 1,676,902.35
100,000.000 3,353,804.70
200,000.000 6,707,609.40
500,000.000 16,769,023.50
1,000,000.000 33,538,046.95
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
NPR IXC
coinmill.com
100.00 2.982
200.00 5.963
500.00 14.908
1000.00 29.817
2000.00 59.634
5000.00 149.084
10,000.00 298.169
20,000.00 596.338
50,000.00 1490.844
100,000.00 2981.688
200,000.00 5963.376
500,000.00 14,908.441
1,000,000.00 29,816.882
2,000,000.00 59,633.765
5,000,000.00 149,084.412
10,000,000.00 298,168.823
20,000,000.00 596,337.647
NPR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ