Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Ixcoin (IXC) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


IXC RUR
coinmill.com
5.000 90,320
10.000 180,640
20.000 361,290
50.000 903,220
100.000 1,806,430
200.000 3,612,870
500.000 9,032,160
1000.000 18,064,330
2000.000 36,128,650
5000.000 90,321,630
10,000.000 180,643,260
20,000.000 361,286,530
50,000.000 903,216,320
100,000.000 1,806,432,640
200,000.000 3,612,865,280
500,000.000 9,032,163,190
1,000,000.000 18,064,326,380
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
RUR IXC
coinmill.com
50,000 2.768
100,000 5.536
200,000 11.072
500,000 27.679
1,000,000 55.358
2,000,000 110.715
5,000,000 276.789
10,000,000 553.577
20,000,000 1107.154
50,000,000 2767.886
100,000,000 5535.772
200,000,000 11,071.545
500,000,000 27,678.862
1,000,000,000 55,357.724
2,000,000,000 110,715.449
5,000,000,000 276,788.622
10,000,000,000 553,577.243
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ