Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


IXC SDG
coinmill.com
5.000 651.67
10.000 1303.35
20.000 2606.70
50.000 6516.74
100.000 13,033.48
200.000 26,066.97
500.000 65,167.42
1000.000 130,334.85
2000.000 260,669.70
5000.000 651,674.25
10,000.000 1,303,348.49
20,000.000 2,606,696.98
50,000.000 6,516,742.46
100,000.000 13,033,484.91
200,000.000 26,066,969.83
500,000.000 65,167,424.56
1,000,000.000 130,334,849.13
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
SDG IXC
coinmill.com
500.00 3.836
1000.00 7.673
2000.00 15.345
5000.00 38.363
10,000.00 76.725
20,000.00 153.451
50,000.00 383.627
100,000.00 767.255
200,000.00 1534.509
500,000.00 3836.273
1,000,000.00 7672.545
2,000,000.00 15,345.090
5,000,000.00 38,362.725
10,000,000.00 76,725.450
20,000,000.00 153,450.901
50,000,000.00 383,627.252
100,000,000.00 767,254.504
SDG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ