Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


IXC SIT
coinmill.com
5.000 224.6
10.000 449.2
20.000 898.5
50.000 2246.2
100.000 4492.5
200.000 8985.0
500.000 22,462.5
1000.000 44,924.9
2000.000 89,849.8
5000.000 224,624.6
10,000.000 449,249.2
20,000.000 898,498.3
50,000.000 2,246,245.8
100,000.000 4,492,491.5
200,000.000 8,984,983.0
500,000.000 22,462,457.6
1,000,000.000 44,924,915.2
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
SIT IXC
coinmill.com
200.0 4.452
500.0 11.130
1000.0 22.259
2000.0 44.519
5000.0 111.297
10,000.0 222.594
20,000.0 445.187
50,000.0 1112.968
100,000.0 2225.936
200,000.0 4451.873
500,000.0 11,129.682
1,000,000.0 22,259.363
2,000,000.0 44,518.726
5,000,000.0 111,296.816
10,000,000.0 222,593.631
20,000,000.0 445,187.262
50,000,000.0 1,112,968.155
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ