Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


IXC SKK
coinmill.com
5.000 28.0
10.000 56.5
20.000 112.5
50.000 281.5
100.000 563.5
200.000 1126.5
500.000 2816.5
1000.000 5633.5
2000.000 11,267.0
5000.000 28,167.0
10,000.000 56,334.0
20,000.000 112,668.5
50,000.000 281,671.0
100,000.000 563,342.0
200,000.000 1,126,683.5
500,000.000 2,816,709.0
1,000,000.000 5,633,418.0
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
SKK IXC
coinmill.com
20.0 3.550
50.0 8.876
100.0 17.751
200.0 35.502
500.0 88.756
1000.0 177.512
2000.0 355.024
5000.0 887.561
10,000.0 1775.121
20,000.0 3550.243
50,000.0 8875.606
100,000.0 17,751.213
200,000.0 35,502.425
500,000.0 88,756.063
1,000,000.0 177,512.127
2,000,000.0 355,024.254
5,000,000.0 887,560.634
SKK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ