Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


IXC SKK
coinmill.com
5.000 28.5
10.000 57.0
20.000 114.0
50.000 285.5
100.000 571.0
200.000 1141.5
500.000 2854.0
1000.000 5707.5
2000.000 11,415.5
5000.000 28,538.5
10,000.000 57,077.0
20,000.000 114,154.0
50,000.000 285,384.5
100,000.000 570,769.0
200,000.000 1,141,538.0
500,000.000 2,853,844.5
1,000,000.000 5,707,689.0
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
SKK IXC
coinmill.com
20.0 3.504
50.0 8.760
100.0 17.520
200.0 35.040
500.0 87.601
1000.0 175.202
2000.0 350.405
5000.0 876.011
10,000.0 1752.023
20,000.0 3504.045
50,000.0 8760.113
100,000.0 17,520.225
200,000.0 35,040.451
500,000.0 87,601.127
1,000,000.0 175,202.254
2,000,000.0 350,404.508
5,000,000.0 876,011.270
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ