Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


IXC SYP
coinmill.com
5.000 0.00
10.000 0.00
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.25
200.000 0.25
500.000 1.00
1000.000 1.75
2000.000 3.50
5000.000 9.00
10,000.000 18.00
20,000.000 35.75
50,000.000 89.50
100,000.000 179.00
200,000.000 358.00
500,000.000 895.25
1,000,000.000 1790.25
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
SYP IXC
coinmill.com
0.00 2.793
0.00 5.586
0.00 11.171
0.00 27.928
0.00 55.856
0.25 111.712
0.50 279.281
1.00 558.561
2.00 1117.123
5.00 2792.806
10.00 5585.613
20.00 11,171.226
50.00 27,928.064
100.00 55,856.128
200.00 111,712.256
500.00 279,280.639
1000.00 558,561.279
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ