Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


IXC SYP
coinmill.com
5.000 133.00
10.000 265.75
20.000 531.75
50.000 1329.25
100.000 2658.50
200.000 5317.25
500.000 13,292.75
1000.000 26,585.75
2000.000 53,171.50
5000.000 132,928.50
10,000.000 265,857.25
20,000.000 531,714.25
50,000.000 1,329,285.75
100,000.000 2,658,571.50
200,000.000 5,317,143.00
500,000.000 13,292,857.75
1,000,000.000 26,585,715.50
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
SYP IXC
coinmill.com
100.00 3.761
200.00 7.523
500.00 18.807
1000.00 37.614
2000.00 75.228
5000.00 188.071
10,000.00 376.142
20,000.00 752.284
50,000.00 1880.709
100,000.00 3761.418
200,000.00 7522.837
500,000.00 18,807.092
1,000,000.00 37,614.184
2,000,000.00 75,228.368
5,000,000.00 188,070.921
10,000,000.00 376,141.842
20,000,000.00 752,283.684
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ