Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


IXC TRY
coinmill.com
5.000 53.44
10.000 106.87
20.000 213.75
50.000 534.37
100.000 1068.75
200.000 2137.49
500.000 5343.73
1000.000 10,687.46
2000.000 21,374.92
5000.000 53,437.29
10,000.000 106,874.58
20,000.000 213,749.15
50,000.000 534,372.88
100,000.000 1,068,745.76
200,000.000 2,137,491.53
500,000.000 5,343,728.81
1,000,000.000 10,687,457.63
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
TRY IXC
coinmill.com
50.00 4.678
100.00 9.357
200.00 18.714
500.00 46.784
1000.00 93.568
2000.00 187.135
5000.00 467.838
10,000.00 935.676
20,000.00 1871.352
50,000.00 4678.381
100,000.00 9356.762
200,000.00 18,713.524
500,000.00 46,783.811
1,000,000.00 93,567.622
2,000,000.00 187,135.245
5,000,000.00 467,838.112
10,000,000.00 935,676.224
TRY tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ