Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


IXC VEN
coinmill.com
50.000 0.4967
100.000 0.9933
200.000 1.9866
500.000 4.9666
1000.000 9.9332
2000.000 19.8664
5000.000 49.6661
10,000.000 99.3322
20,000.000 198.6645
50,000.000 496.6611
100,000.000 993.3223
200,000.000 1986.6445
500,000.000 4966.6113
1,000,000.000 9933.2225
2,000,000.000 19,866.4451
5,000,000.000 49,666.1127
10,000,000.000 99,332.2255
IXC tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
VEN IXC
coinmill.com
0.5000 50.336
1.0000 100.672
2.0000 201.345
5.0000 503.361
10.0000 1006.723
20.0000 2013.445
50.0000 5033.613
100.0000 10,067.226
200.0000 20,134.453
500.0000 50,336.132
1000.0000 100,672.264
2000.0000 201,344.527
5000.0000 503,361.319
10,000.0000 1,006,722.637
20,000.0000 2,013,445.274
50,000.0000 5,033,613.185
100,000.0000 10,067,226.371
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ