Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


IXC XEM
coinmill.com
5.000 28.844
10.000 57.689
20.000 115.378
50.000 288.445
100.000 576.889
200.000 1153.779
500.000 2884.447
1000.000 5768.894
2000.000 11,537.788
5000.000 28,844.470
10,000.000 57,688.939
20,000.000 115,377.878
50,000.000 288,444.695
100,000.000 576,889.390
200,000.000 1,153,778.780
500,000.000 2,884,446.951
1,000,000.000 5,768,893.902
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
XEM IXC
coinmill.com
20.000 3.467
50.000 8.667
100.000 17.334
200.000 34.669
500.000 86.672
1000.000 173.343
2000.000 346.687
5000.000 866.717
10,000.000 1733.435
20,000.000 3466.869
50,000.000 8667.173
100,000.000 17,334.345
200,000.000 34,668.691
500,000.000 86,671.727
1,000,000.000 173,343.455
2,000,000.000 346,686.910
5,000,000.000 866,717.275
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ