Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


IXC XOF
coinmill.com
5.000 620
10.000 1240
20.000 2479
50.000 6198
100.000 12,396
200.000 24,792
500.000 61,980
1000.000 123,960
2000.000 247,921
5000.000 619,802
10,000.000 1,239,605
20,000.000 2,479,209
50,000.000 6,198,023
100,000.000 12,396,046
200,000.000 24,792,092
500,000.000 61,980,230
1,000,000.000 123,960,460
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
XOF IXC
coinmill.com
500 4.034
1000 8.067
2000 16.134
5000 40.335
10,000 80.671
20,000 161.342
50,000 403.354
100,000 806.709
200,000 1613.418
500,000 4033.544
1,000,000 8067.089
2,000,000 16,134.177
5,000,000 40,335.443
10,000,000 80,670.885
20,000,000 161,341.770
50,000,000 403,354.426
100,000,000 806,708.851
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ