Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


IXC XOF
coinmill.com
5.000 632
10.000 1264
20.000 2528
50.000 6320
100.000 12,640
200.000 25,281
500.000 63,202
1000.000 126,404
2000.000 252,808
5000.000 632,020
10,000.000 1,264,040
20,000.000 2,528,080
50,000.000 6,320,200
100,000.000 12,640,399
200,000.000 25,280,799
500,000.000 63,201,997
1,000,000.000 126,403,993
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
XOF IXC
coinmill.com
500 3.956
1000 7.911
2000 15.822
5000 39.556
10,000 79.111
20,000 158.223
50,000 395.557
100,000 791.114
200,000 1582.228
500,000 3955.571
1,000,000 7911.142
2,000,000 15,822.285
5,000,000 39,555.712
10,000,000 79,111.425
20,000,000 158,222.850
50,000,000 395,557.124
100,000,000 791,114.248
XOF tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ