Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


IXC XOF
coinmill.com
5.000 620
10.000 1241
20.000 2482
50.000 6204
100.000 12,408
200.000 24,815
500.000 62,038
1000.000 124,076
2000.000 248,151
5000.000 620,378
10,000.000 1,240,756
20,000.000 2,481,512
50,000.000 6,203,779
100,000.000 12,407,559
200,000.000 24,815,118
500,000.000 62,037,794
1,000,000.000 124,075,589
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
XOF IXC
coinmill.com
500 4.030
1000 8.060
2000 16.119
5000 40.298
10,000 80.596
20,000 161.192
50,000 402.980
100,000 805.960
200,000 1611.921
500,000 4029.802
1,000,000 8059.603
2,000,000 16,119.206
5,000,000 40,298.016
10,000,000 80,596.031
20,000,000 161,192.062
50,000,000 402,980.155
100,000,000 805,960.310
XOF tỷ lệ
18 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ