Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


IXC XOF
coinmill.com
5.000 611
10.000 1222
20.000 2444
50.000 6109
100.000 12,219
200.000 24,437
500.000 61,093
1000.000 122,186
2000.000 244,372
5000.000 610,931
10,000.000 1,221,861
20,000.000 2,443,723
50,000.000 6,109,306
100,000.000 12,218,613
200,000.000 24,437,225
500,000.000 61,093,064
1,000,000.000 122,186,127
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
XOF IXC
coinmill.com
500 4.092
1000 8.184
2000 16.368
5000 40.921
10,000 81.842
20,000 163.685
50,000 409.212
100,000 818.424
200,000 1636.847
500,000 4092.118
1,000,000 8184.235
2,000,000 16,368.470
5,000,000 40,921.176
10,000,000 81,842.352
20,000,000 163,684.704
50,000,000 409,211.759
100,000,000 818,423.518
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ