Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


IXC YUM
coinmill.com
5.000 2.0
10.000 4.0
20.000 7.5
50.000 19.0
100.000 38.0
200.000 76.0
500.000 189.5
1000.000 379.5
2000.000 758.5
5000.000 1896.5
10,000.000 3792.5
20,000.000 7585.0
50,000.000 18,963.0
100,000.000 37,925.5
200,000.000 75,851.5
500,000.000 189,628.5
1,000,000.000 379,257.0
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
YUM IXC
coinmill.com
1.0 2.637
2.0 5.273
5.0 13.184
10.0 26.367
20.0 52.735
50.0 131.837
100.0 263.674
200.0 527.347
500.0 1318.368
1000.0 2636.736
2000.0 5273.471
5000.0 13,183.678
10,000.0 26,367.356
20,000.0 52,734.712
50,000.0 131,836.780
100,000.0 263,673.560
200,000.0 527,347.120
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ