Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


IXC ZAR
coinmill.com
50.000 11.10
100.000 22.20
200.000 44.45
500.000 111.10
1000.000 222.20
2000.000 444.40
5000.000 1111.05
10,000.000 2222.10
20,000.000 4444.20
50,000.000 11,110.55
100,000.000 22,221.05
200,000.000 44,442.15
500,000.000 111,105.30
1,000,000.000 222,210.65
2,000,000.000 444,421.25
5,000,000.000 1,111,053.15
10,000,000.000 2,222,106.30
IXC tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
ZAR IXC
coinmill.com
10.00 45.002
20.00 90.005
50.00 225.012
100.00 450.023
200.00 900.047
500.00 2250.117
1000.00 4500.235
2000.00 9000.470
5000.00 22,501.174
10,000.00 45,002.348
20,000.00 90,004.696
50,000.00 225,011.739
100,000.00 450,023.478
200,000.00 900,046.957
500,000.00 2,250,117.391
1,000,000.00 4,500,234.783
2,000,000.00 9,000,469.565
ZAR tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ