Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ixcoin và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Ixcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ixcoin là tiền tệ không có nước. The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


IXC ZET
coinmill.com
5.000 1574.05
10.000 3148.10
20.000 6296.19
50.000 15,740.49
100.000 31,480.97
200.000 62,961.94
500.000 157,404.86
1000.000 314,809.71
2000.000 629,619.42
5000.000 1,574,048.56
10,000.000 3,148,097.12
20,000.000 6,296,194.25
50,000.000 15,740,485.62
100,000.000 31,480,971.25
200,000.000 62,961,942.49
500,000.000 157,404,856.23
1,000,000.000 314,809,712.46
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020
ZET IXC
coinmill.com
1000.00 3.177
2000.00 6.353
5000.00 15.883
10,000.00 31.765
20,000.00 63.530
50,000.00 158.826
100,000.00 317.652
200,000.00 635.304
500,000.00 1588.261
1,000,000.00 3176.522
2,000,000.00 6353.044
5,000,000.00 15,882.610
10,000,000.00 31,765.221
20,000,000.00 63,530.441
50,000,000.00 158,826.104
100,000,000.00 317,652.207
200,000,000.00 635,304.414
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ