Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Jersey Pound (JEP) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Jersey Pound và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Jersey Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Jersey Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Jersey là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Pound Jersey được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Jersey cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


JEP SRG
coinmill.com
0.50 24,550
1.00 49,095
2.00 98,195
5.00 245,485
10.00 490,975
20.00 981,950
50.00 2,454,870
100.00 4,909,740
200.00 9,819,480
500.00 24,548,700
1000.00 49,097,400
2000.00 98,194,795
5000.00 245,486,995
10,000.00 490,973,985
20,000.00 981,947,975
50,000.00 2,454,869,935
100,000.00 4,909,739,870
JEP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SRG JEP
coinmill.com
20,000 0.41
50,000 1.02
100,000 2.04
200,000 4.07
500,000 10.18
1,000,000 20.37
2,000,000 40.74
5,000,000 101.84
10,000,000 203.68
20,000,000 407.35
50,000,000 1018.38
100,000,000 2036.77
200,000,000 4073.54
500,000,000 10,183.84
1,000,000,000 20,367.68
2,000,000,000 40,735.36
5,000,000,000 101,838.39
SRG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ