Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Jersey Pound (JEP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Jersey Pound và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Jersey Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Jersey Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Jersey là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Pound Jersey được chia thành 100 pence. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Pound Jersey cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


JEP TMM
coinmill.com
0.50 11,480
1.00 22,960
2.00 45,920
5.00 114,799
10.00 229,598
20.00 459,196
50.00 1,147,990
100.00 2,295,980
200.00 4,591,959
500.00 11,479,898
1000.00 22,959,796
2000.00 45,919,591
5000.00 114,798,979
10,000.00 229,597,957
20,000.00 459,195,915
50,000.00 1,147,989,786
100,000.00 2,295,979,573
JEP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
TMM JEP
coinmill.com
10,000 0.44
20,000 0.87
50,000 2.18
100,000 4.36
200,000 8.71
500,000 21.78
1,000,000 43.55
2,000,000 87.11
5,000,000 217.77
10,000,000 435.54
20,000,000 871.09
50,000,000 2177.72
100,000,000 4355.44
200,000,000 8710.88
500,000,000 21,777.20
1,000,000,000 43,554.39
2,000,000,000 87,108.79
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ