Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Jamaica Dollar và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Jamaica Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Jamaica đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


JMD SZL
coinmill.com
100.00 10.47
200.00 20.93
500.00 52.33
1000.00 104.65
2000.00 209.30
5000.00 523.25
10,000.00 1046.51
20,000.00 2093.02
50,000.00 5232.54
100,000.00 10,465.08
200,000.00 20,930.16
500,000.00 52,325.40
1,000,000.00 104,650.80
2,000,000.00 209,301.61
5,000,000.00 523,254.02
10,000,000.00 1,046,508.03
20,000,000.00 2,093,016.06
JMD tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
SZL JMD
coinmill.com
10.00 95.56
20.00 191.11
50.00 477.78
100.00 955.56
200.00 1911.12
500.00 4777.79
1000.00 9555.59
2000.00 19,111.18
5000.00 47,777.94
10,000.00 95,555.88
20,000.00 191,111.77
50,000.00 477,779.42
100,000.00 955,558.84
200,000.00 1,911,117.68
500,000.00 4,777,794.20
1,000,000.00 9,555,588.39
2,000,000.00 19,111,176.79
SZL tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ