Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Jamaica Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Jamaica Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Jamaica đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


JMD XOF
coinmill.com
100.00 372
200.00 745
500.00 1862
1000.00 3724
2000.00 7448
5000.00 18,621
10,000.00 37,242
20,000.00 74,485
50,000.00 186,211
100,000.00 372,423
200,000.00 744,846
500,000.00 1,862,114
1,000,000.00 3,724,229
2,000,000.00 7,448,458
5,000,000.00 18,621,144
10,000,000.00 37,242,289
20,000,000.00 74,484,577
JMD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF JMD
coinmill.com
500 134.26
1000 268.51
2000 537.02
5000 1342.56
10,000 2685.12
20,000 5370.24
50,000 13,425.60
100,000 26,851.20
200,000 53,702.39
500,000 134,255.98
1,000,000 268,511.96
2,000,000 537,023.92
5,000,000 1,342,559.81
10,000,000 2,685,119.62
20,000,000 5,370,239.24
50,000,000 13,425,598.10
100,000,000 26,851,196.20
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ