Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Jordan và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Jordan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Jordan dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


JOD JPY
coinmill.com
0.50 111
1.00 223
2.00 445
5.00 1113
10.00 2227
20.00 4453
50.00 11,133
100.00 22,266
200.00 44,532
500.00 111,329
1000.00 222,658
2000.00 445,316
5000.00 1,113,290
10,000.00 2,226,579
20,000.00 4,453,159
50,000.00 11,132,897
100,000.00 22,265,794
JOD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
JPY JOD
coinmill.com
100 0.45
200 0.90
500 2.25
1000 4.50
2000 9.00
5000 22.45
10,000 44.90
20,000 89.80
50,000 224.55
100,000 449.10
200,000 898.25
500,000 2245.60
1,000,000 4491.20
2,000,000 8982.40
5,000,000 22,455.95
10,000,000 44,911.95
20,000,000 89,823.90
JPY tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ