Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Jordan và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Jordan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Jordan dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


JOD VEN
coinmill.com
0.50 0.4229
1.00 0.8458
2.00 1.6915
5.00 4.2288
10.00 8.4576
20.00 16.9153
50.00 42.2881
100.00 84.5763
200.00 169.1525
500.00 422.8813
1000.00 845.7625
2000.00 1691.5250
5000.00 4228.8126
10,000.00 8457.6252
20,000.00 16,915.2504
50,000.00 42,288.1261
100,000.00 84,576.2521
JOD tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
VEN JOD
coinmill.com
0.5000 0.60
1.0000 1.20
2.0000 2.35
5.0000 5.90
10.0000 11.80
20.0000 23.65
50.0000 59.10
100.0000 118.25
200.0000 236.45
500.0000 591.20
1000.0000 1182.35
2000.0000 2364.75
5000.0000 5911.80
10,000.0000 11,823.65
20,000.0000 23,647.30
50,000.0000 59,118.25
100,000.0000 118,236.50
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ