Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Jordan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Jordan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Jordan dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


JOD XEM
coinmill.com
1.00 18.689
2.00 37.379
5.00 93.447
10.00 186.894
20.00 373.788
50.00 934.470
100.00 1868.940
200.00 3737.880
500.00 9344.701
1000.00 18,689.401
2000.00 37,378.802
5000.00 93,447.006
10,000.00 186,894.011
20,000.00 373,788.022
50,000.00 934,470.056
100,000.00 1,868,940.111
200,000.00 3,737,880.222
JOD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
XEM JOD
coinmill.com
20.000 1.05
50.000 2.70
100.000 5.35
200.000 10.70
500.000 26.75
1000.000 53.50
2000.000 107.00
5000.000 267.55
10,000.000 535.05
20,000.000 1070.15
50,000.000 2675.30
100,000.000 5350.65
200,000.000 10,701.25
500,000.000 26,753.15
1,000,000.000 53,506.25
2,000,000.000 107,012.50
5,000,000.000 267,531.30
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ