Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


JPY MGA
coinmill.com
100 2724
200 5448
500 13,621
1000 27,241
2000 54,482
5000 136,206
10,000 272,412
20,000 544,824
50,000 1,362,059
100,000 2,724,118
200,000 5,448,235
500,000 13,620,588
1,000,000 27,241,176
2,000,000 54,482,353
5,000,000 136,205,882
10,000,000 272,411,765
20,000,000 544,823,529
JPY tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
MGA JPY
coinmill.com
5000 184
10,000 367
20,000 734
50,000 1835
100,000 3671
200,000 7342
500,000 18,355
1,000,000 36,709
2,000,000 73,418
5,000,000 183,546
10,000,000 367,091
20,000,000 734,183
50,000,000 1,835,457
100,000,000 3,670,913
200,000,000 7,341,827
500,000,000 18,354,567
1,000,000,000 36,709,134
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ