Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


JPY MGA
coinmill.com
100 2685
200 5371
500 13,426
1000 26,853
2000 53,705
5000 134,263
10,000 268,525
20,000 537,051
50,000 1,342,626
100,000 2,685,253
200,000 5,370,506
500,000 13,426,265
1,000,000 26,852,529
2,000,000 53,705,059
5,000,000 134,262,647
10,000,000 268,525,294
20,000,000 537,050,588
JPY tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MGA JPY
coinmill.com
5000 186
10,000 372
20,000 745
50,000 1862
100,000 3724
200,000 7448
500,000 18,620
1,000,000 37,240
2,000,000 74,481
5,000,000 186,202
10,000,000 372,404
20,000,000 744,809
50,000,000 1,862,022
100,000,000 3,724,044
200,000,000 7,448,088
500,000,000 18,620,220
1,000,000,000 37,240,440
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ