Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


JPY MGA
coinmill.com
100 2685
200 5369
500 13,423
1000 26,845
2000 53,691
5000 134,226
10,000 268,453
20,000 536,906
50,000 1,342,265
100,000 2,684,529
200,000 5,369,059
500,000 13,422,647
1,000,000 26,845,294
2,000,000 53,690,588
5,000,000 134,226,471
10,000,000 268,452,941
20,000,000 536,905,882
JPY tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MGA JPY
coinmill.com
5000 186
10,000 373
20,000 745
50,000 1863
100,000 3725
200,000 7450
500,000 18,625
1,000,000 37,250
2,000,000 74,501
5,000,000 186,252
10,000,000 372,505
20,000,000 745,010
50,000,000 1,862,524
100,000,000 3,725,048
200,000,000 7,450,095
500,000,000 18,625,238
1,000,000,000 37,250,477
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ