Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


JPY MGA
coinmill.com
100 2792
200 5584
500 13,959
1000 27,918
2000 55,836
5000 139,591
10,000 279,182
20,000 558,365
50,000 1,395,912
100,000 2,791,824
200,000 5,583,647
500,000 13,959,118
1,000,000 27,918,235
2,000,000 55,836,471
5,000,000 139,591,176
10,000,000 279,182,353
20,000,000 558,364,706
JPY tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
MGA JPY
coinmill.com
5000 179
10,000 358
20,000 716
50,000 1791
100,000 3582
200,000 7164
500,000 17,909
1,000,000 35,819
2,000,000 71,638
5,000,000 179,094
10,000,000 358,189
20,000,000 716,378
50,000,000 1,790,944
100,000,000 3,581,888
200,000,000 7,163,777
500,000,000 17,909,441
1,000,000,000 35,818,883
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ