Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MKD
coinmill.com
100 35.5
200 70.5
500 177.0
1000 353.5
2000 707.0
5000 1767.5
10,000 3535.0
20,000 7070.0
50,000 17,675.5
100,000 35,351.0
200,000 70,702.5
500,000 176,755.5
1,000,000 353,511.5
2,000,000 707,023.0
5,000,000 1,767,557.5
10,000,000 3,535,114.5
20,000,000 7,070,229.0
JPY tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
MKD JPY
coinmill.com
50.0 141
100.0 283
200.0 566
500.0 1414
1000.0 2829
2000.0 5658
5000.0 14,144
10,000.0 28,288
20,000.0 56,575
50,000.0 141,438
100,000.0 282,876
200,000.0 565,753
500,000.0 1,414,381
1,000,000.0 2,828,763
2,000,000.0 5,657,525
5,000,000.0 14,143,813
10,000,000.0 28,287,627
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ