Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MKD
coinmill.com
100 35.0
200 69.5
500 174.0
1000 348.5
2000 697.0
5000 1742.5
10,000 3484.5
20,000 6969.5
50,000 17,423.5
100,000 34,847.0
200,000 69,693.5
500,000 174,234.0
1,000,000 348,468.0
2,000,000 696,936.0
5,000,000 1,742,339.5
10,000,000 3,484,679.5
20,000,000 6,969,359.0
JPY tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MKD JPY
coinmill.com
50.0 143
100.0 287
200.0 574
500.0 1435
1000.0 2870
2000.0 5739
5000.0 14,349
10,000.0 28,697
20,000.0 57,394
50,000.0 143,485
100,000.0 286,970
200,000.0 573,941
500,000.0 1,434,852
1,000,000.0 2,869,704
2,000,000.0 5,739,409
5,000,000.0 14,348,522
10,000,000.0 28,697,045
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ