Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


JPY MMK
coinmill.com
100 1300
200 2550
500 6400
1000 12,800
2000 25,600
5000 64,000
10,000 128,000
20,000 256,000
50,000 640,050
100,000 1,280,050
200,000 2,560,100
500,000 6,400,300
1,000,000 12,800,550
2,000,000 25,601,150
5,000,000 64,002,850
10,000,000 128,005,650
20,000,000 256,011,350
JPY tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
MMK JPY
coinmill.com
2000 156
5000 391
10,000 781
20,000 1562
50,000 3906
100,000 7812
200,000 15,624
500,000 39,061
1,000,000 78,122
2,000,000 156,243
5,000,000 390,608
10,000,000 781,215
20,000,000 1,562,431
50,000,000 3,906,077
100,000,000 7,812,154
200,000,000 15,624,308
500,000,000 39,060,769
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ