Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


JPY MMK
coinmill.com
100 1300
200 2550
500 6450
1000 12,850
2000 25,750
5000 64,300
10,000 128,650
20,000 257,250
50,000 643,150
100,000 1,286,300
200,000 2,572,650
500,000 6,431,600
1,000,000 12,863,200
2,000,000 25,726,450
5,000,000 64,316,100
10,000,000 128,632,150
20,000,000 257,264,350
JPY tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MMK JPY
coinmill.com
2000 155
5000 389
10,000 777
20,000 1555
50,000 3887
100,000 7774
200,000 15,548
500,000 38,871
1,000,000 77,741
2,000,000 155,482
5,000,000 388,705
10,000,000 777,411
20,000,000 1,554,821
50,000,000 3,887,053
100,000,000 7,774,105
200,000,000 15,548,210
500,000,000 38,870,526
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ