Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


JPY MMK
coinmill.com
100 1250
200 2550
500 6350
1000 12,650
2000 25,350
5000 63,350
10,000 126,700
20,000 253,450
50,000 633,600
100,000 1,267,200
200,000 2,534,450
500,000 6,336,050
1,000,000 12,672,150
2,000,000 25,344,250
5,000,000 63,360,650
10,000,000 126,721,250
20,000,000 253,442,500
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
MMK JPY
coinmill.com
2000 158
5000 395
10,000 789
20,000 1578
50,000 3946
100,000 7891
200,000 15,783
500,000 39,457
1,000,000 78,913
2,000,000 157,827
5,000,000 394,567
10,000,000 789,134
20,000,000 1,578,267
50,000,000 3,945,668
100,000,000 7,891,336
200,000,000 15,782,671
500,000,000 39,456,678
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ