Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


JPY MRO
coinmill.com
100 216.0
200 432.0
500 1079.8
1000 2159.8
2000 4319.6
5000 10,799.0
10,000 21,597.8
20,000 43,195.8
50,000 107,989.4
100,000 215,978.6
200,000 431,957.4
500,000 1,079,893.4
1,000,000 2,159,786.8
2,000,000 4,319,573.4
5,000,000 10,798,933.6
10,000,000 21,597,867.2
20,000,000 43,195,734.6
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
MRO JPY
coinmill.com
200.0 93
500.0 232
1000.0 463
2000.0 926
5000.0 2315
10,000.0 4630
20,000.0 9260
50,000.0 23,150
100,000.0 46,301
200,000.0 92,602
500,000.0 231,504
1,000,000.0 463,009
2,000,000.0 926,017
5,000,000.0 2,315,043
10,000,000.0 4,630,087
20,000,000.0 9,260,174
50,000,000.0 23,150,434
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ