Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


JPY MRO
coinmill.com
100 238.4
200 476.8
500 1191.8
1000 2383.8
2000 4767.6
5000 11,919.0
10,000 23,838.0
20,000 47,675.8
50,000 119,189.6
100,000 238,379.2
200,000 476,758.2
500,000 1,191,895.8
1,000,000 2,383,791.4
2,000,000 4,767,583.0
5,000,000 11,918,957.4
10,000,000 23,837,914.6
20,000,000 47,675,829.4
JPY tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MRO JPY
coinmill.com
200.0 84
500.0 210
1000.0 419
2000.0 839
5000.0 2097
10,000.0 4195
20,000.0 8390
50,000.0 20,975
100,000.0 41,950
200,000.0 83,900
500,000.0 209,750
1,000,000.0 419,500
2,000,000.0 839,000
5,000,000.0 2,097,499
10,000,000.0 4,194,998
20,000,000.0 8,389,996
50,000,000.0 20,974,989
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ