Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MRO
coinmill.com
100 330.2
200 660.6
500 1651.4
1000 3302.6
2000 6605.2
5000 16,513.2
10,000 33,026.2
20,000 66,052.4
50,000 165,131.2
100,000 330,262.2
200,000 660,524.6
500,000 1,651,311.4
1,000,000 3,302,622.8
2,000,000 6,605,245.6
5,000,000 16,513,114.0
10,000,000 33,026,227.8
20,000,000 66,052,455.8
JPY tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
MRO JPY
coinmill.com
200.0 61
500.0 151
1000.0 303
2000.0 606
5000.0 1514
10,000.0 3028
20,000.0 6056
50,000.0 15,139
100,000.0 30,279
200,000.0 60,558
500,000.0 151,395
1,000,000.0 302,790
2,000,000.0 605,579
5,000,000.0 1,513,948
10,000,000.0 3,027,897
20,000,000.0 6,055,793
50,000,000.0 15,139,483
MRO tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ