Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


JPY MUR
coinmill.com
100 29.44
200 58.89
500 147.21
1000 294.43
2000 588.86
5000 1472.14
10,000 2944.28
20,000 5888.56
50,000 14,721.39
100,000 29,442.78
200,000 58,885.55
500,000 147,213.88
1,000,000 294,427.76
2,000,000 588,855.51
5,000,000 1,472,138.78
10,000,000 2,944,277.56
20,000,000 5,888,555.13
JPY tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
MUR JPY
coinmill.com
50.00 170
100.00 340
200.00 679
500.00 1698
1000.00 3396
2000.00 6793
5000.00 16,982
10,000.00 33,964
20,000.00 67,928
50,000.00 169,821
100,000.00 339,642
200,000.00 679,284
500,000.00 1,698,209
1,000,000.00 3,396,419
2,000,000.00 6,792,838
5,000,000.00 16,982,095
10,000,000.00 33,964,189
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ