Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


JPY MUR
coinmill.com
100 38.29
200 76.57
500 191.43
1000 382.86
2000 765.71
5000 1914.28
10,000 3828.55
20,000 7657.10
50,000 19,142.76
100,000 38,285.52
200,000 76,571.04
500,000 191,427.59
1,000,000 382,855.19
2,000,000 765,710.37
5,000,000 1,914,275.94
10,000,000 3,828,551.87
20,000,000 7,657,103.74
JPY tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
MUR JPY
coinmill.com
50.00 131
100.00 261
200.00 522
500.00 1306
1000.00 2612
2000.00 5224
5000.00 13,060
10,000.00 26,120
20,000.00 52,239
50,000.00 130,598
100,000.00 261,195
200,000.00 522,391
500,000.00 1,305,977
1,000,000.00 2,611,954
2,000,000.00 5,223,907
5,000,000.00 13,059,768
10,000,000.00 26,119,536
MUR tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ