Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


JPY MUR
coinmill.com
100 29.54
200 59.09
500 147.72
1000 295.43
2000 590.87
5000 1477.17
10,000 2954.34
20,000 5908.67
50,000 14,771.68
100,000 29,543.36
200,000 59,086.72
500,000 147,716.79
1,000,000 295,433.58
2,000,000 590,867.15
5,000,000 1,477,167.88
10,000,000 2,954,335.76
20,000,000 5,908,671.52
JPY tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
MUR JPY
coinmill.com
50.00 169
100.00 338
200.00 677
500.00 1692
1000.00 3385
2000.00 6770
5000.00 16,924
10,000.00 33,849
20,000.00 67,697
50,000.00 169,243
100,000.00 338,486
200,000.00 676,971
500,000.00 1,692,428
1,000,000.00 3,384,856
2,000,000.00 6,769,711
5,000,000.00 16,924,278
10,000,000.00 33,848,556
MUR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ