Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


JPY MUR
coinmill.com
100 29.22
200 58.44
500 146.10
1000 292.19
2000 584.38
5000 1460.96
10,000 2921.92
20,000 5843.85
50,000 14,609.61
100,000 29,219.23
200,000 58,438.46
500,000 146,096.14
1,000,000 292,192.29
2,000,000 584,384.57
5,000,000 1,460,961.44
10,000,000 2,921,922.87
20,000,000 5,843,845.75
JPY tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
MUR JPY
coinmill.com
50.00 171
100.00 342
200.00 684
500.00 1711
1000.00 3422
2000.00 6845
5000.00 17,112
10,000.00 34,224
20,000.00 68,448
50,000.00 171,120
100,000.00 342,240
200,000.00 684,481
500,000.00 1,711,202
1,000,000.00 3,422,404
2,000,000.00 6,844,808
5,000,000.00 17,112,019
10,000,000.00 34,224,038
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ