Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MVR
coinmill.com
100 9.76
200 19.53
500 48.82
1000 97.64
2000 195.29
5000 488.22
10,000 976.45
20,000 1952.90
50,000 4882.24
100,000 9764.48
200,000 19,528.96
500,000 48,822.40
1,000,000 97,644.81
2,000,000 195,289.62
5,000,000 488,224.04
10,000,000 976,448.09
20,000,000 1,952,896.17
JPY tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026
MVR JPY
coinmill.com
10.00 102
20.00 205
50.00 512
100.00 1024
200.00 2048
500.00 5121
1000.00 10,241
2000.00 20,482
5000.00 51,206
10,000.00 102,412
20,000.00 204,824
50,000.00 512,060
100,000.00 1,024,120
200,000.00 2,048,240
500,000.00 5,120,600
1,000,000.00 10,241,200
2,000,000.00 20,482,400
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ