Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MVR
coinmill.com
100 9.52
200 19.04
500 47.60
1000 95.20
2000 190.40
5000 475.99
10,000 951.99
20,000 1903.98
50,000 4759.94
100,000 9519.89
200,000 19,039.77
500,000 47,599.43
1,000,000 95,198.85
2,000,000 190,397.71
5,000,000 475,994.27
10,000,000 951,988.53
20,000,000 1,903,977.06
JPY tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
MVR JPY
coinmill.com
10.00 105
20.00 210
50.00 525
100.00 1050
200.00 2101
500.00 5252
1000.00 10,504
2000.00 21,009
5000.00 52,522
10,000.00 105,043
20,000.00 210,087
50,000.00 525,216
100,000.00 1,050,433
200,000.00 2,100,866
500,000.00 5,252,164
1,000,000.00 10,504,328
2,000,000.00 21,008,656
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ