Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MVR
coinmill.com
100 9.33
200 18.67
500 46.66
1000 93.33
2000 186.65
5000 466.63
10,000 933.27
20,000 1866.54
50,000 4666.34
100,000 9332.68
200,000 18,665.37
500,000 46,663.42
1,000,000 93,326.85
2,000,000 186,653.70
5,000,000 466,634.24
10,000,000 933,268.48
20,000,000 1,866,536.96
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
MVR JPY
coinmill.com
10.00 107
20.00 214
50.00 536
100.00 1072
200.00 2143
500.00 5358
1000.00 10,715
2000.00 21,430
5000.00 53,575
10,000.00 107,150
20,000.00 214,301
50,000.00 535,752
100,000.00 1,071,503
200,000.00 2,143,006
500,000.00 5,357,515
1,000,000.00 10,715,030
2,000,000.00 21,430,060
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ