Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MVR
coinmill.com
100 9.43
200 18.87
500 47.16
1000 94.33
2000 188.66
5000 471.65
10,000 943.29
20,000 1886.58
50,000 4716.46
100,000 9432.91
200,000 18,865.82
500,000 47,164.55
1,000,000 94,329.10
2,000,000 188,658.20
5,000,000 471,645.50
10,000,000 943,291.01
20,000,000 1,886,582.02
JPY tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
MVR JPY
coinmill.com
10.00 106
20.00 212
50.00 530
100.00 1060
200.00 2120
500.00 5301
1000.00 10,601
2000.00 21,202
5000.00 53,006
10,000.00 106,012
20,000.00 212,024
50,000.00 530,059
100,000.00 1,060,118
200,000.00 2,120,236
500,000.00 5,300,591
1,000,000.00 10,601,182
2,000,000.00 21,202,365
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ