Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MVR
coinmill.com
100 9.55
200 19.10
500 47.74
1000 95.48
2000 190.95
5000 477.38
10,000 954.75
20,000 1909.51
50,000 4773.77
100,000 9547.53
200,000 19,095.06
500,000 47,737.66
1,000,000 95,475.32
2,000,000 190,950.65
5,000,000 477,376.61
10,000,000 954,753.23
20,000,000 1,909,506.45
JPY tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
MVR JPY
coinmill.com
10.00 105
20.00 209
50.00 524
100.00 1047
200.00 2095
500.00 5237
1000.00 10,474
2000.00 20,948
5000.00 52,370
10,000.00 104,739
20,000.00 209,478
50,000.00 523,696
100,000.00 1,047,391
200,000.00 2,094,782
500,000.00 5,236,955
1,000,000.00 10,473,911
2,000,000.00 20,947,821
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ