Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


JPY MZN
coinmill.com
100 39
200 78
500 196
1000 392
2000 784
5000 1959
10,000 3918
20,000 7835
50,000 19,588
100,000 39,177
200,000 78,354
500,000 195,885
1,000,000 391,770
2,000,000 783,539
5,000,000 1,958,849
10,000,000 3,917,697
20,000,000 7,835,395
JPY tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
MZN JPY
coinmill.com
50 128
100 255
200 511
500 1276
1000 2553
2000 5105
5000 12,763
10,000 25,525
20,000 51,050
50,000 127,626
100,000 255,252
200,000 510,504
500,000 1,276,260
1,000,000 2,552,520
2,000,000 5,105,039
5,000,000 12,762,599
10,000,000 25,525,197
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ